Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:40:45 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007656 | ||
05:40:41 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004329 | ||
05:40:38 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000586 | ||
05:40:34 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012005 | ||
05:40:30 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001163 | ||
05:40:26 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002035 | ||
05:40:22 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004176 | ||
05:40:18 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001844 | ||
05:40:15 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002563 | ||
05:40:11 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013012 | ||
05:40:07 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001395 | ||
05:40:03 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001987 | ||
05:39:59 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004708 | ||
05:39:56 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004862 | ||
05:39:52 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001381 | ||
05:39:48 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004435 | ||
05:39:44 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001384 | ||
05:39:36 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004761 | ||
05:39:32 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004354 | ||
05:39:29 29/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016928 |
