Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:11:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001796 | ||
20:11:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007877 | ||
20:11:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:11:18 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017653 | ||
20:11:14 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011908 | ||
20:11:10 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017562 | ||
20:11:07 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 35 | 0,00071693 | ||
20:11:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010692 | ||
20:10:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
20:10:53 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003983 | ||
20:10:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
20:10:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002461 | ||
20:10:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
20:10:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008983 | ||
20:10:30 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003649 | ||
20:10:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000051 | ||
20:10:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004955 | ||
20:10:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004127 | ||
20:10:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
20:10:05 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 |
